76bef275eb7dd173af9d9130f75b33e6

Hướng dẫn tạo Swap RAM trên Ubuntu

Chủ đề "Hướng dẫn"

Tạo Swap trên Ubuntu - Swap RAM là một khoảng trống trên đĩa được sử dụng khi dung lượng bộ nhớ RAM vật lý đầy. Khi hệ thống Linux hết RAM, nó sẽ sử dụng swap để thay thế.

Chủ đề khác:

Nhiều người đọc

Swap có thể ở dạng phân vùng trao đổi chuyên dụng hoặc swapfile. Trong hầu hết các trường hợp khi chạy Ubuntu trên máy ảo, không có phân vùng trao đổi, vì vậy tùy chọn duy nhất là tạo swapfile.

Kiểm tra Swap.

Việc đầu tiên cần làm là kiểm tra xem hệ thống của các bạn đã có Swap hay chưa bằng cách chạy lệnh sau:

swapon –show

Nếu kết quả trả về hiển thị như sau thì có nghĩa hệ thống của bạn đã có swap:

3d691a975cf2f86a924754d27ee08640

Nếu bạn không thấy kết quả nào được trả về, điều đó có nghĩa là hệ thống của bạn chưa có swap.

Tạo Swap

Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ tạo thêm 2G swap, lưu ý rằng chỉ nên tạo swap tối đa gấp đôi dung lượng của RAM thật.

Bước 1: Tạo swapfile

Chạy lệnh sau để tạo swapfile trên hệ thống Ubuntu:

sudo dd if=/dev/zero of=/swapfile bs=1024 count=2048k

Bạn có thể thay thế 2048k bằng dung lượng swapfile muốn tạo, ví dụ: 1024K sẽ là 1GB

Bạn có thể thay thế 2048k bằng dung lượng swapfile muốn tạo, ví dụ: 1024K sẽ là 1GB.

Bước 2: Phân quyền cho swapfile

Để đảm bảo rằng chỉ người dùng root mới có thể đọc và ghi vào swap các bạn chạy lần lượt hai lệnh dưới đây:

sudo chown root:root /swapfile
sudo chmod 600 /swapfile

Bước 3: Kích hoạt swap

Tiếp theo, các bạn chạy lệnh sau để tạo phân vùng swap:

sudo mkswap /swapfile

Chạy lệnh sau để kích hoạt swap:

sudo swapon /swapfile

Bước 4: Thiết lập tự kích hoạt swapfile mỗi khi khởi động lại hệ thống

Để phân vùng swap không bị mất mỗi khi khởi động lại hệ thống các bạn cần chỉnh sửa file /etc/fstab bằng cách chạy lệnh sau:

sudo echo ‘/swapfile none swap sw 0 0’ | sudo tee -a /etc/fstab

Để kiểm tra xem swap đã được kích hoạt hay chưa hãy dùng lệnh sau:

free -h

3ea649f4235080ca0bb657c15c2ae267

Điều chỉnh giá trị Swappiness

Swappiness là một thuộc tính nhân Linux xác định tần suất hệ thống sẽ sử dụng swap. Swappiness có thể có giá trị từ 0 đến 100. Giá trị Swappiness mặc định trên Ubuntu là 60. Bạn có thể kiểm tra giá trị Swappiness hiện tại bằng cách nhập lệnh sau:

cat /proc/sys/vm/swappiness

b9254baa0fe431f8632a081a371c5644

Như hình trên, điều này có nghĩa hệ thống sẽ bắt đầu sử dụng swap khi RAM thật chỉ còn trống 10%. Tuy nhiên, đa số mặc định của hệ thống trên Ubuntu là 60, để đặt giá trị swappiness thành 10, hãy chạy lệnh sau:

sudo sysctl vm.swappiness=10

Để tham số này không bị thay đổi mỗi khi khởi động lại, hãy mở file /etc/sysctl.conf

sudo nano /etc/sysctl.conf

Thêm dòng sau vào cuối file và lưu lại:

vm.swappiness=10

 

2d65976299d4f2488486e76ba6742029

Xoá Swap

Để hủy kích hoạt và xóa tệp hoán đổi, hãy làm theo các bước sau:

  • Đầu tiên để hủy kích hoạt swap các bạn chạy lệnh sau:

sudo swapoff -v /swapfile

  • Tiếp theo mở file /etc/fstab và xoá dòng dưới đây:

/swapfile none swap sw 0 0

  • Cuối cùng, xóa swapfile:

sudo rm /swapfile

Scroll to Top